Cháy lòng cháy ruột
Direct English translation
The heart burns, the intestines burn.
Equivalent English version
On pins and needles
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái bồn chồn, sốt ruột, day dứt vì lo lắng hoặc mong ngóng một việc gì đó mãi chưa thấy kết quả. Cách nói này nhấn vào nỗi cồn cào, nóng ran từ trong lòng dạ, diễn tả tâm trạng đứng ngồi không yên.
English explanation
Describes an intensely restless, agitated state caused by worry or eager waiting when something still has not happened. This variant emphasizes an inner burning unease and inability to stay calm.